辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "giáo dục thể chất" (1件)

giáo dục thể chất
日本語 フ体育
マイ単語
Học sinh hiện chỉ có khoảng hai tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.
生徒は現在、週に約2時間の体育しかありません。

swap_horiz 類語検索結果 "giáo dục thể chất" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "giáo dục thể chất" (1件)

Học sinh hiện chỉ có khoảng hai tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.
生徒は現在、週に約2時間の体育しかありません。